|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy cầm, thủy sản, hải sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy cầm, thủy sản, hải sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ chăn nuôi cho gia súc, gia cầm, thủy cầm, thủy sản, hải sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|