|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm dịch vụ xăm mặt, xăm môi và các dịch vụ gây chảy máu khác)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm; bán lẻ mực xăm Hàn Quốc, trang thiết bị, máy móc, dụng cụ y tế, thẩm mỹ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng cho thẩm mỹ sắc đẹp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Day nghề thẩm mỹ: chăm sóc da, phun xăm thẩm mỹ và trang điểm thẩm mỹ, cắt, uốn tóc và các công việc về tóc, spa thư giãn, massage
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|