|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ, nước ngọt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân đạm, lân, kali; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn giống cây trồng, vật nuôi; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ chăn nuôi gia súc, gia cầm, thuỷ sản, hải sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất bột thô
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công hàng thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy và bằng bìa
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị, dụng cụ chăn nuôi gia súc, gia cầm, thuỷ sản, hải sản; Bán lẻ phân đạm, lân, kali; Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán lẻ giống cây trồng, vật nuôi; Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản, hải sản; Bán lẻ thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao ứng dụng khoa học công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ, nước ngọt
|
|
0323
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản, hải sản; bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|