|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình, téc đựng nước; bán buôn camera, thiết bị nghe, nhìn, thiết bị chống trộm, phòng cháy, chữa cháy; bán buôn hoá chất xử lý nước thải, khí thải; bán buôn máy lọc nước và dây chuyền xử lý nước.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
-Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
-Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển;
-Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển;
-Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển;
-Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ;
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô;
-Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết:
- Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm;
- Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp;
- Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm;
- Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước;
- Huỷ bỏ amiăng, sơn, chì và các vật liệu độc khác;
- Hoạt động kiểm soát ô nhiễm chuyên dụng khác.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; tư vấn phong thủy nhà đất
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất; kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau, củ, quả.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, công nghiệp, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy móc, thiết bị y tế.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than từ phế liệu (rơm, rạ, trấu, củi, mùn cưa); sản xuất máy lọc nước và dây chuyền xử lý nước.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hoá chất xử lý nước thải, khí thải
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|