|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than các loại, trấu, củi.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất pallet nhựa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pallet nhựa, pallet gỗ, gỗ dán, gỗ thông kiện; bán buôn bao bì; Bán buôn các sản phẩm bằng nhựa, thùng phi sắt các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ pallet nhựa, pallet gỗ, gỗ dán, gỗ thông kiện; bán lẻ bao bì
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom hàng thanh lý, tái chế
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công và dịch vụ sửa chữa các sản phẩm từ gỗ, nhựa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất pallet và gia công các mặt hàng từ kim khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê pallet các loại
|