|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, sản xuất kinh doanh nước sạch phục vụ sinh hoạt, sản xuất và các nhu cầu khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt dây truyền công nghệ xử lý nước; Lắp đặt máy thiết bị, điện động lực, điện điều khiển và ánh sáng, điện lạnh và thông gió cấp nhiệt cho các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, khu vui chơi giải trí, công trình thể thao, đường dây và máy biến áp đến 35KV
|
|
4220
|
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành cấp thoát nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành cấp thoát nước
|