|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, xe đạp, đồ chơi trẻ em
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy móc cầm tay, máy công trình, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị dùng trong mạch điện, thiết bị dụng cụ y tế
Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ bán buôn thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Thông tư số 26/2012/TT-BYT
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Nghị định 10/2020/NĐ-CP
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định 10/2020/NĐ-CP
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Nghị định số 110/2014/NĐ-CP; Nghị định số 128/2018/NĐ-CP
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Nghị định số 110/2014/NĐ-CP; Nghị định số 128/2018/NĐ-CP
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Luật Kinh doanh bất động sản 2014
|