|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: làm sạch, sắp xếp, tuyển chọn, phân loại, nghiền, sàng than
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn các loại than
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nổ, máy khoan, máy khai thác công trình
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán xăng, dầu, mỡ, nhớt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4210
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Chế biến các loại than
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Nghiền các loại sản phẩm làm phụ gia
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi và cơ sở hạ tầng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|