|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng may sẵn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chần bông, vải
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bông, chỉ thêu, chỉ khâu
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chỉ thêu, chỉ khâu
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ bông các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác; bán lẻ vật liệu phủ sàn và tường
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1323
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng chần bông; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện. dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; bán buôn vật liệu phủ sàn và tường
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|