|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đồ gỗ nội, ngoại thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 110 kv
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất khác( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu từ nhựa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da, hàng dệt, may sẵn, giày dép, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; hàng gốm sứ, thủy tinh; hoa tươi, cây cảnh; lương thực, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc lá, thuốc lào; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác( trừ đồ cổ); văn phòng phẩm, đồng hồ, kính mắt, máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh; xe đạp và phụ tùng, thiết bị, dụng cụ, thể thao; đồ điện gia dụng, máy lạnh, giường tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện,thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn; thiết bị viễn thông, thiết bị nghe nhìn; đường, sữa và các loại sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế kiến trúc công trình dân dụng-công nghiệp; thiết kế qui hoạch xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ gỗ nội, ngoại thất; bao bì nhựa, giấy, kim loại. Bán buôn dụng cụ y tế; găng tay, kit test, hóa chất khử trùng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, thực phẩm, môi trường, điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang vải
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|