|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình điện theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình cấp, thoát nước theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình công ích khác theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Hoạt động xây dựng nhà để ở theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Hoạt động xây dựng nhà không để ở theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ Thực hiện các thủ tục liên quan đến tranh chấp hàng hải; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ Thực hiện các thủ tục liên quan đến tranh chấp hàng hải; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu.
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình đường sắt theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Hoạt động xây dựng công trình đường bộ theo quy định tại Luật xây dựng năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải bằng đường bộ theo quy định của Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách đường thủy nội địa theo quy định của Nghị định 110/2014/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh theo quy định tại Luật kinh doanh bất động sản 2023
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu theo Luật Quản lý ngoại thương 2017.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ kinh doanh tại quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: kinh doanh vận tải theo quy định của Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: kinh doanh vận tải theo quy định của Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường nội thủy theo quy định của Nghị định 110/2014/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
|