|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn dụng cụ y tế
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn màng, túi nilon các loại; bán buôn dây chun, bao cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất màng, túi nilon các loại
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất dây chun, bao cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn thiết bị, dụng cụ dạy học
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|