|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, viễn thông, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết thị và phụ tùng máy ngành điện, ngành xây dựng, văn phòng, trường học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị âm thanh, camera
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sản phẩm từ bê tông, thiết bị nội thất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35 KV
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giám sát lắp đặt thiết bị công trình: đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; Thí nghiệm, kiểm định, đo lường thiết bị điện cao, hạ thế
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cột điện và các sản phẩm bằng bê tông cốt thép
|
|
46697
|
|
|
27102
|
|
|
3510
|
Chi tiết: Truyền tải và phân phố điện
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|