|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gạch, ngói, cát, đá, sỏi, xi măng, sắt thép, sơn, ống nước, phụ tùng ngành nước
|
|
46636
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt điện, nước công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi; xây dựng công trình nhà xưởng, khung thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
49329
|
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định, theo hợp đồng, vận chuyển khách du lịch bằng ô tô
|
|
46697
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy phát điện, máy nén khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt của nhựa lõi thép, của thủy lực, khung nhôm, của kính, sản phẩm cơ khí khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý mua bán xăng, dầu mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng, than chất đốt
|
|
77302
|
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán nước sạch sinh hoạt
|