|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, di tích lịch sử văn hoá
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động của cảng, bến tàu, cầu tàu đường thủy nội địa; Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan tới vận tải đường thủy nội địa
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông cấp III; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình cầu, đường bộ; Tư vấn lập hồ sơ dự thầu, lập hồ sơ mời thầu, lập dự án xây dựng công trình, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, quản lý dự án, thẩm tra thiết kế kỹ thuật, dự toán xây dựng công trình giao thông.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện lễ hội, động thổ, khánh thành, hội nghị, biểu diễn ca nhạc, võ thuật, thể dục
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Chế tác và lắp đặt các công trình đá mỹ nghệ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Quản lý và khai thác chợ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao, dạy võ thuật
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|