|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than và nhiên liệu rắn khác
- Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn khí hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ than nhiên liệu, dầu hỏa; bán lẻ khí hóa lỏng (LPG)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua bán xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí hóa lỏng (LPG), than
- Môi giới mua bán hàng hóa
- Đại lý mua bán xăng dầu, mỡ, nhớtt
- Đại lý mua bán tàu, thuyền
- Đại lý bán vé tàu biển và máy bay
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn dưới 1 năm (cơ khí, điện dân dụng, điện công nghiệp, sơn, gò, hàn)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển; vận tải hàng hóa viễn dương
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; kinh doanh dịch vụ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; kinh doanh dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ cá nhân, tổ chức
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu thủy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); vật tư kim khí; máy công trình, máy công nghiệp và thiết bị phụ tùng máy công trình, máy công nghiệp
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia để sản xuất xi măng; phế liệu; Bán buôn khí công nghiệp; đất cao lanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV; lắp đặt đường điện thoại, cáp quang
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác và chế biến than
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ gửi hàng, sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không;
- Dịch vụ giao nhận hàng hoá;
- Dịch vụ thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn.
- Dịch vụ làm thủ tục hải quan.
- Dịch vụ đại lý vận tải hàng hoá đường biển và hàng không, môi giới thuê tàu biển và máy bay
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản;thịt đông lạnh và các sản phẩm từ thịt.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá.
|