|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công nghiệp, thủy lợi
|
|
46496
|
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gạch, ngói, cát, đá, sỏi, xi măng, sắt thép, clinke, phụ gia cho sản xuất xi măng
|
|
49331
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy phát đện, máy nén khí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4100
|
|
|
42102
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt điện, nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa thủy lực, khung nhôm, cửa kính, sản phẩm cơ khí khác
|
|
46613
|
Chi tiết: Địa lý mua bán xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, mua bán chế biến than
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(được Nhà nước cho phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các loại cống bê tông, gạch bê tông siêu nhẹ, gạch bloc, gạch không nung; sản xuất bê tông tươi và bê tông đúc sẵn
|