|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
46326
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
46493
|
|
|
46595
|
|
|
46613
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
46497
|
|
|
46498
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sân trượt patin
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
10202
|
|
|
10204
|
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
25991
|
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
45301
|
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
46412
|
|
|
46599
|
Chi tiết: Thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
82191
|
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh đậu xanh; Sản xuất bánh các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm, kính đeo mắt; Bán buôn nến, nến sinh nhật các loại;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mũ bảo hiểm, kính đeo mắt; Sản xuất nến, nến sinh nhật các loại
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát và sản xuất bột đậu xanh, đậu đen, ngũ cốc
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiêt: Dịch vụ cầm đồ
|
|
47224
|
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công máy lọc nước công nghiệp và gia đình; Sản xuất và gia công đồ gia dụng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư
|