|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán xăng, dầu, mỡ, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
49321
|
|
|
42102
|
|
|
47524
|
|
|
25999
|
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí phục vụ xây dựng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện các thủ tục pháp lý
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật
|
|
77302
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
49329
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
56101
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4220
|
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
46599
|
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện lạnh
|
|
46495
|
|
|
46594
|
|