|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
vận tải hàng hóa bằng ô tô các loại( trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
lưu giữu hàng hóa trong kho ngoại quan; lưu giữu hàng hóa trong kho đông lạnh( trừ kho hải quan); lưu giữu hàng hóa trong kho khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
dịch vụ làm thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
bốc xếp hàng hóa đường bộ; bốc xếp hàng hóa cảng biển; bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
dịch vụ giao nhân hàng hóa; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ bán buôn hóa chất)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|