|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, thép tấm, thép hình các loại, thép xây dựng các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất phụ gia dùng cho sản xuất bê tông, dùng trong ngành công nghiệp và trong sản xuất vật liệu xây dựng, ngành chế biến thực phẩm
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất phụ gia dùng cho sản xuất bê tông, dùng trong ngành công nghiệp và trong sản xuất vật liệu xây dựng, ngành chế biến thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày, máy phát điện; bán buôn máy nông cụ, công cụ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
-Bán buôn xi măng
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cắt tôn bằng máy, cắt mã tôn, cắt tôn định hình, nhấn tôn theo định hình; gia công các mặt hàng cơ khí đúc sẵn
|