|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ, các sản phẩm từ gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, đồ kim khí, kim loại màu, thiết bị điện nước, thiết bị vệ sinh, sơn, gạch ốp lát
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Dịch vụ in ấn photo coppy
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Cung cấp mực in, mực photo
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện máy
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị văn phòng, máy tính, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tro bay, tro xỉ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này trên diện tích đất thuê của Nhà nước, khi được sự cho phép của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác và chế biến than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Khai thác và chế biến than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom sắt, thép vụn
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|