|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế cấp – thoát nước; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội thất – ngoại thất công trình; thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng; thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV; thiết kế cấp thoát nước – môi trường nước.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: Công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, san nền, kết cấu hạ tầng giao thông đô thị)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Sản xuất nước sạch
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán nông lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công trình
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị công trình
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, rau, đậu các loại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh đô thị, cây lấy gỗ
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp trực tuyến phần mềm (ứng dụng và cung cấp các dịch vụ ứng dụng) về chữ ký số
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư nông thôn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị cấp, thoát nước
|