|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xỉ than
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, chế biến than
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe nội tỉnh, liên tỉnh, bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa nhựa lõi thép, cửa thủy lực, khung nhôm cửa kính
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất ống cống bê tông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép, xà gồ thép, bản mã, ống hộp thép, dàn giáo, cốp pha thép
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tôn lợp, tấm lợp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|