|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư , máy móc, thiết bị ngành nước; bán buôn đá mài, đá cắt, que hàn, dây hàn, mũi khoan, dụng cụ tháo lắp cơ khí
|
|
4100
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn thiết bị và phụ tùng máy thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, máy mài, máy cắt, máy bơm, máy hàn, máy tiện, máy khoan, máy đầm, củ đầm bê tông, máy búa, băng tải, thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn sơn, vécni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng sắt, quặng đồng, quặng nhôm, quặng mangan, quặng chì; bán buôn sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|