|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến nông sản
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4100
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết; san lấp mặt bằng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: dịch vụ trông giữ xe ô tô
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất sản phẩm làm từ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1322
|
Chi tiết: sản xuất và gia công hàng may mặc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn bia, rượu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh( không bao gồm kinh doanh vàng miếng); bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|