|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giầy thể thao, giầy dép các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc thiết bị và phụ tùng máy thêu, dệt, may, da giầy, giấy; bán buôn máy móc và thiết bị và phụ tùng, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; cho thuê nhà xưởng, văn phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy, cartton; hộp cartton, hộp giấy các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giầy thể thao, giầy dép các loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát các loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giầy dép; nguyên liệu giấy, bìa giấy, bao bì cartton, hộp giấy các loại, giấy phế liệu, nilon, hạt nhựa, nhựa các loại
|