|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa công nghiệp, dân dụng; bao bì nhựa thực phẩm, bao bì nhựa đồ uống; đệm mút PU, xốp cách nhiệt
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì nhựa các loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo khuôn mẫu bằng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy công nghiệp ngành nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị máy móc, vật tư, nguyên liệu ngành nhựa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi, văn phòng (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này trên diện tích đất thuê của Nhà nước, khi được sự cho phép của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|