|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
(Sản xuất, chế tạo linh kiện điện tử, module vô tuyến, thiết bị RF/Microwave, ăng-ten, thiết bị siêu cao tần, thiết bị thu phát, radar và các thiết bị điện tử chuyên dụng)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Sản xuất vật liệu polymer, foam kỹ thuật, vật liệu composite, vật liệu hấp thụ sóng điện từ)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(Sản xuất thiết bị truyền dẫn, thiết bị vô tuyến, thiết bị vi ba (microwave), thiết bị thu phát sóng, thiết bị radar, hệ thống thông tin liên lạc,…)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(Sản xuất thiết bị điện, thiết bị siêu cao tần, thiết bị điện tử chuyên dụng và các thiết bị công nghệ cao khác)
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn bình chữa cháy, thiết bị phòng cháy chữa cháy)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Đo lường, thử nghiệm, hiệu chỉnh trong lĩnh vực EMI/EMC,...)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
(Nghiên cứu, phát triển và gia công phần mềm, ứng dụng chuyên dụng và công nghệ AI, Nghiên cứu, phát triển và chế tạo vật liệu hấp thụ sóng điện từ, điện môi siêu cao tần, ferrite, gốm kỹ thuật composite, polymer và foam đặc biệt, Nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, tích hợp và chế tạo ăng-ten, thiết bị siêu cao tần, thiết bị thu phát, radar và các module vô tuyến, điện tử chuyên dụng )
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thiết kế ăng-ten, thiết bị siêu cao tần, thiết bị thu phát, radar và các module vô tuyến, điện tử chuyên dụng;
Thiết kế các hệ thống cơ điện tử, thiết bị công nghệ chuyên dụng và phần mềm điều khiển)
|