|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(CPC 514, 516)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(CPC 633)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(CPC 514, 516)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(CPC 513)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(CPC 513)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(CPC 511, 515, 518)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(CPC 513)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(CPC 514, 516)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(CPC 511, 515, 518)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng theo quy định pháp luật hiện hành các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 621, 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 621, 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 621, 622)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 621, 622)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(CPC 867)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(CPC 867)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, ủy thác/nhận ủy thác xuất nhập khẩu
|