|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại cửa: cửa đi, cửa sổ, cửa dân dụng, cửa cuốn, cửa kéo, cửa mở quay, cửa mở hất, cửa mở trượt, cửa xếp trượt, cửa tự động bằng chất liệu nhựa UPVC, nhựa lõi thép, nhôm, kính, sắt, gỗ, inox và các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất và gia công giường, tủ, bàn, ghế bằng các vật liệu khác nhau
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình;
Thiết kế kiến trúc trong đồ án quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn, thiết kế đô thị;
Thiết kế kiến trúc cảnh quan;
Thiết kế nội thất
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|