|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: sản xuất vi mạch (chip IC) dùng trong thẻ RFID.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất thẻ RFID dạng tem giấy, vé RFID...
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in logo, mã vạch, QR code lên thẻ RFID.
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: sản xuất thiết bị đọc RFID (reader, máy quét RFID)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: sản xuất ăng-ten, cuộn dây dẫn, mạch in dùng cho thẻ RFID
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: sản xuất thẻ từ có tính năng điện tử đặc biệt ( lắp ráp chip, ăng-ten và vỏ thành thẻ RFID hoàn chỉnh)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: dịch vụ bảo trì, sửa chữa thẻ RFID.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn thẻ RFID hoặc đầu đọc RFID.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất vỏ thẻ RFID bằng nhựa PVC, PET, ABS…
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: sản xuất chip có tích hợp bộ nhớ hoặc vi xử lý.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thẻ RFID hoặc thiết bị liên quan.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: cung cấp giải pháp quản lý RFID, phần mềm quản lý dữ liệu thẻ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa, bảo trì thẻ RFID.
|