|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản, các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại địa chỉ)
|
|
1811
|
In ấn
( Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại địa chỉ)
|