|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, kinh doanh thiết bị điện tử viễn thông
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết:
- Sản xuất, lắp ráp các sản phẩm tin học;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
- Cung cấp các dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa các thiết bị văn phòng, thiết bị điện tử, thiết bị tin học, bảo hành bảo dưỡng các sản phẩm Công ty kinh doanh;
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết:hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết:hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo và hoạt động truyền tải và phân phối điện khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị trong hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Buôn bán các sản phẩm điện tử, tin học;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Cho thuê, cho thuê lại các thiết bị mà công ty kinh doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: - Sản xuất phần mềm tin học tự động hóa;
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề. Đào tạo kỹ thuật viên
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá (trừ đấu giá)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|