|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Buôn bán các loại bao bì, các loại bông ngọc trai, thùng carton và các loại hộp quà tặng.
- Thiết kế các loại bao bì sản phẩm, các loại nhãn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, cán ép bao bì, màng bọc sản phẩm từ hạt nhựa nguyên sinh;
- Sản xuất bao bì các loại;
- Sản xuất sản phẩm từ plastic.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao bì các loại;
- Mua bán các sản phẩm từ giấy, plastic các loại.
- Mua bán các sản phẩm từ giấy các loại.
Bán buôn hóa chất khác ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Nhóm này gồm: Bán buôn hóa chất công nghiệp, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học chất mầu, nhựa tổng hợp,methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh,....
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn cao su
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu đóng gói bao bì các loại
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|