|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sửa chữa khuôn các loại, các chi tiết cơ khí, kỹ thuật, đồ gá…; Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại cho ngành công nghiệp, gia dụng gia đình, ngành xây dựng công nghiệp.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu (không gắn với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quyền phân phối bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|