|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: không bao gồm dịch vụ vận tải hàng không
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|