|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản
- Dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng và nhà văn phòng
- Kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị mới
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
- San lấp mặt bằng, làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng
- Trang trí ngoại, nội thất công trình
- Lắp đặt, tháo dỡ các kết cấu phục vụ thi công (cốt pha, giàn giáo)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và máy móc, thiết bị khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Dịch vụ cho thuê kho, bãi đỗ xe
- Dịch vụ kho vận
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo cầu trục, cổng trục
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển hành khách du lịch)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|