|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế: kiến trúc công trình, kiến trúc quy hoạch, kiến trúc cảnh quan, kiến trúc trang trí
- Thiết kế kết cấu công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường), thủy lợi, kết cấu thép, công trình cấp thoát nước, công trình điện, các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình
- Thẩm tra thiết kế kỹ thuật thi công và dự toán công trình
- Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan: thiết kế quy hoạch thành phố, lập quy hoạch đô thị, nông thôn, khu công nghiệp và các dịch vụ tư vấn thiết kế khác
- Giám sát thi công, kiểm định công trình xây dựng và các dịch vụ hỗ trợ xây dựng khác
- Dịch vụ khảo sát địa hình địa chất và tư vấn kỹ thuật môi trường
- Lập dự án đầu tư xây dựng, tư vấn điều hành dự án.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|