|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp bảng mạch điện tử (PCB Assembly) dùng cho các thiết bị điện tử. Ví dụ: Máy chăm sóc da.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công: đầu dây nối (Connector) bộ dây dẫn điện (Cable harness), hộp chứa (Housing), thiết bị đầu cuối (Terminal) dùng cho các thiết bị điện và điện tử
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất, gia công hộp điều khiển điện tử dùng cho máy móc, thiết bị công nghiệp.
|