|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, lập dự toán và chuyển giao công nghệ trong ngành nghề công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4220
|
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4210
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị mạng, thiết bị bảo mật và lưu trữ. - Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, thiết bị âm thanh, thiết bị nghe nhìn, thiết bị viễn thông, thiết bị bảo vệ an ninh, thiết bị quan sát.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị y tế.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục; - Mua bán thiết bị điện, thiết bị chiếu sáng; - Mua bán nồi hơi, thiết bị áp lực, bình chứa khí hóa lỏng, các thiết bị xử lý môi trường về nước và không khí; - Mua bán dây chuyền thiết bị sản xuất công nghiệp, máy nông – lâm nghiệp và thủy lợi.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; - Mua bán bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Mua bán thiết bị y tế; - Mua bán văn phòng phẩm, sách bao, tạp chí.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất ván ép, gỗ công nghiệp, ván mỏng (formica), ván phủ PU-PE-MFC.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán đồ uống không cồn; - Mua bán đồ uống có cồn.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, gia công và kinh doanh các phần mềm ứng dụng tin học, các giải pháp áp dụng công nghệ số, thiết kế website trang mạng điện tử.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy tin học.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4100
|
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị nội thất, tủ và két sắt, thiết bị giáo dục, thiết bị dạy nghề.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|