|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Đại lý dịch vụ viễn thông
- Dịch vụ viễn thông cơ bản bao gồm:
+ Dịch vụ kết nối internet
+ Các dịch vụ viễn thông cơ bản
- Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng bao gồm:
+ Dịch vụ thư điện tử
+ Dịch vụ thư thoại
+ Dịch vụ fax gia tăng giá trị
+ Dịch vụ truy cập internet
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông bao gồm:
+ Dịch vụ gọi tự do
+ Dịch vụ gọi giá cao
+ Dịch vụ ứng dụng tin nhắn ngắn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6329
|
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc khách hàng qua điện thoại
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm.
|
|
4290
|
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán thiết bị văn phòng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện, triển lãm, hội chợ, lễ hội.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|