|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sen vòi tắm, bồn tắm, thiết bị vệ sinh; Bán buôn sơn công nghiệp và sơn xây dựng; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, các sản phẩm ống nhựa...; Bán buôn bình đun nước nóng, bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, bồn chứa nước bằng inox, bằng nhựa.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy lọc nước, máy bơm nước.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm sen vòi tắm, bồn tắm, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ sơn công nghiệp và sơn xây dựng; Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, các sản phẩm ống nhựa...; Bán lẻ bình đun nước nóng, bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, bồn chứa nước bằng inox, bằng nhựa.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các thiết bị dụng cụ, sản phẩm điện tử, điện lạnh, điện dân dụng: Ti vi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa nhiệt độ, quạt điện, nồi cơm điện, lò vi sóng, ấm đun nước, bàn là, máy sấy tóc.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bình nước nóng và gia dụng bằng điện; Bán buôn các sản phẩm bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời; Bán buôn các sản phẩm điện dân dụng; bán buôn các sản phẩm điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị dụng cụ dùng cho sinh hoạt gia đình như: Ti vi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa nhiệt độ, quạt điện, nồi cơm điện, lò vi sóng, ấm đun nước, bàn là, máy sấy tóc...
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|