|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hóa dược, dược liệu, tá dược và tinh dầu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị y tế. Mua bán, lắp đặt các thiết bị văn phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiêt: Dịch vụ bảo quản thuốc, kiểm nghiệm thuốc. Cung cấp các dịch vụ trong lĩnh vực sản xuất thuốc.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chiết tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng trang thiết bị, máy móc, dụng cụ trong lĩnh vực y tế và sản xuất thuốc.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên liệu làm thuốc (dược chất, bán thành phẩm thuốc, dược liệu, bán thành phẩm dược liệu, tinh dầu, tá dược và vỏ nang); bán buôn nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; bán buôn nguyên liệu sản xuất trang thiết bị y tế, nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực y tế.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà kho, nhà ở, văn phòng làm việc, bến bãi .
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, máy móc, thiết bị y tế, dụng cụ y tế, hóa chất, dược liệu, vắc xin, sinh phẩm miễn dịch; hóa chất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực y tế; thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hợp chất, sinh phẩm dùng để thử phản ứng trong phòng thí nghiệm và để chẩn đoán khác
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu và nhập khẩu thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt;
- Xuất khẩu và nhập khẩu thuốc, trang thiết bị y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, chế phẩm diệt côn trùng và diệt khuẩn trong lĩnh vực y tế, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu;
- Xuất khẩu và nhập khẩu nguyên liệu làm thuốc (dược chất, bán thành phẩm thuốc, dược liệu, bán thành phẩm dược liệu, tinh dầu, tá dược và vỏ nang); nguyên liệu sản xuất dược chất, bán thành phẩm thuốc, dược liệu, bán thành phẩm dược liệu, tinh dầu và tá dược; nguyên liệu sản xuất trang thiết bị y tế; nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; nguyên liệu sản xuất trang thiết bị y tế, nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; nguyên liệu sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực y tế.
- Xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và vi chất dinh dưỡng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh; bán buôn chế phẩm diệt côn trùng và diệt khuẩn trong lĩnh vực y tế; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|