|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa nước, sữa bột; Sản xuất sữa đậu nành; sản xuất sữa chua uống, sữa chua ăn, sữa chua men sống, phô mai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da;
- Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm (trừ dược phẩm)
- Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính…
- Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm;
- Bán buôn hàng mỹ phẩm: son, phấn kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt…
- Bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh…
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: xúc xích, patê, thịt giăm bông; Sản xuất thịt ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trang trại vườn ao chuồng.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, động vật sống; Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho công nhân, người lao động.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn ướt, giấy vệ sinh, khăn ăn, giấy ăn, khăn lau, băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ em, tã giấy cho người lớn và tã lót động vật.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh; kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi; hầm chứa, bể chứa; kho chứa hàng hóa thông thường; kho đông lạnh; kho ngoại quan và các kho khác. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát có gas và không gas, nước tinh khiết, nước khoáng.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng, các thực phẩm chuyên dùng cho người bệnh và các nhu cầu đặc biệt, sản xuất cà phê, thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, gia vị, nước chấm, nước sốt, giấm, mật ong nhân tạo và kẹo, trà dược thảo, men bia, nước ép từ thịt, sữa tách bơ và bơ; Sản xuất thực phẩm bổ sung, ngũ cốc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sữa nước, sữa bột, bột dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng, các thực phẩm chuyên dùng cho người bệnh và các nhu cầu đặc biệt.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại nước giải khát có gas và không gas, nước tinh khiết, nước khoáng.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi được làm từ mọi chất liệu (trừ loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc tới anh ninh, trật tự an toàn xã hội.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao, cho đàn ông và trẻ em trai; Bán buôn quần áo , kể cả quần áo thể thao, cho phụ nữ và trẻ em gái; Bán buôn hàng may mặc bằng da lông, da và giả da.
|