|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất và gia công đồ chơi trẻ em
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (các loại khuôn đồ chơi, dụng cụ thể dục thể thao...)
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu các loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại khuôn tạo hình đồ chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại túi, ba lô du lịch.
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất, gia công dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu ,xuất khẩu (không gắn với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (các loại khuôn đồ chơi, dụng cụ thể dục thể thao...)
|