|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Lắp ráp cửa nhôm - kiếng - sắt - inox (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Sản xuất, lắp ráp cửa nhôm - kiếng - sắt - inox (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất nhôm thanh định hình các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các bộ phận khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất nhôm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Thi công lắp đặt cửa cuốn, cửa nhựa UPVC, cửa lõi thép, trần nhựa, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, khung nhà thép, nhà tiền chế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải, phế liệu kim loại, sắt thép phế liệu, phế liệu kim loại màu, đồng nát. Mua bán cửa cuốn, cửa nhựa UPVC, cửa lõi thép, trần nhựa, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, khung nhà thép, nhà tiền chế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, gang, nhôm thanh định hình các loại, tôn các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi.
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
- Mua bán kính xây dựng, sơn, vécni, vật tư thiết bị ngành nước.
- Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Mua bán đồ ngũ kim.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)(trừ đấu giá tài sản)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ vàng miếng)
|