|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại máy gia công cơ khí và linh kiện, bộ phận của máy gia công cơ khí.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại máy và thiết bị công nghiệp khác.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy móc thiết bị.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu (không gắn với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng.
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Thiết kế và sản xuất các máy tự động và các linh kiện, bộ phận của máy tự động.
|