|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Bột nghệ, riềng, gừng, sắn
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát và sản xuất bột thô nghệ , gừng, riềng, sắn
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đậu phộng rang, đậu phộng da; Sản xuất các sản phẩm từ hạt điều, hạt sen, hạt đậu nành và các loại hạt khác; Sản xuất các loại trái cây sấy; Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, dược liệu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, mua bán nước đá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn gạo, thực phẩm, thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản, rau, quả; Mua bán bia, nước giải khát, đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, cà phê, chè, bánh kẹo và các sản phẩm chế tiến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết Mua bán đồ uống không có cồn; Mua bán đồ uống có cồn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sản xuất nước, đá tinh khiết
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|