|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
- Sản xuất đồ uống không cồn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa phân vào đâu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác.
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|